Nhiều cách nói hằng ngày của người Việt đi ra từ bàn cờ mà người nói đôi khi không để ý. Một người khôn khéo được khen "nước cờ cao tay", một tình huống khó được gọi là "thế bí", một người bị dồn vào đường cùng thì "bị chiếu tướng". Những cách nói ấy cho thấy cờ đã gắn bó với đời sống người Việt sâu đến mức nào. Bài này điểm qua một số cách nói quen thuộc, nghĩa của chúng trong ván cờ và khi dùng trong đời thường.
"Nước cờ"
Trong ván cờ: một nước đi, tức một lần di chuyển quân hoặc đặt quân.
Trong đời thường: một hành động có tính toán, thường trong kinh doanh, công việc hay các mối quan hệ. "Đó là một nước cờ khôn ngoan" nghĩa là một quyết định có tính trước hậu quả. "Nước cờ liều" là quyết định mạo hiểm.
Cách nói này cho thấy người Việt nhìn cờ như biểu tượng của sự tính toán, cân nhắc trước khi hành động.
"Thế cờ" và "thế bí"
Trong ván cờ: thế cờ là cách các quân đang được bày trên bàn tại một thời điểm. Một thế cờ có thể tốt hoặc xấu cho mỗi bên.
Trong đời thường: "thế cờ" chỉ cục diện của một tình huống, ví dụ cục diện cạnh tranh giữa các công ty. "Rơi vào thế bí" là rơi vào tình huống không có lối ra, giống như trong ván cờ không còn nước nào tốt để đi.
Trong cờ tướng, hết nước đi là thua, nên "thế bí" mang sắc thái rất nặng: bí đến mức không làm gì được.
"Chiếu tướng" và "chiếu bí"
Trong ván cờ tướng: chiếu tướng là tấn công trực tiếp Tướng của đối phương. Chiếu bí là chiếu mà đối phương không có cách nào thoát, tức ván cờ kết thúc.
Trong đời thường: "chiếu tướng" đôi khi được dùng để chỉ việc dồn ai đó vào thế phải trả lời, phải hành động. Cách nói này mạnh và mang tính đối đầu.
Người chơi cờ vua cũng có cách nói tương tự: "chiếu" và "chiếu hết". Bài lịch sử cờ vua có kể về nguồn gốc từ "chiếu hết" trong nhiều ngôn ngữ.
"Ván cờ" và "bàn cờ"
Trong đời thường: "ván cờ chính trị", "bàn cờ thế giới" là những cách nói ví các cuộc cạnh tranh lớn như một ván cờ, trong đó mỗi bên là một người chơi và mỗi hành động là một nước đi. Cách ví này nhấn mạnh tính chiến lược và tính đối đầu.
"Quân cờ"
Trong đời thường: "làm quân cờ cho người khác" nghĩa là bị người khác lợi dụng, điều khiển mà không tự quyết định được. Cách nói này mượn hình ảnh quân cờ chỉ di chuyển theo ý người cầm quân. Hình ảnh ấy càng rõ trong trò cờ người ngày hội, nơi người thật đóng vai quân cờ.
"Tiên" và "hậu"
Trong ván cờ: "tiên" là bên đi trước, "hậu" là bên đi sau. Trong cờ vây, khái niệm giữ tiên (sente) và mất tiên (gote) rất quan trọng: một nước buộc đối phương phải trả lời là nước giữ tiên.
Trong đời thường: "ra tay trước" hay "đi trước một bước" mang ý nghĩa gần với tiên: hành động trước để giữ thế chủ động. Bài về cờ vây trên Cờ Vây Việt giải thích kỹ khái niệm tiên, hậu trong ván cờ vây.
"Vây" và "bị vây"
Trong cờ vây: vây quân đối phương để bắt, vây đất để giành điểm. Tên môn cờ đã nói lên tinh thần của nó.
Trong đời thường: "bị vây" là bị bao quanh, không còn lối thoát; cách nói này có từ trước khi cờ vây phổ biến ở Việt Nam, nhưng người chơi cờ vây nghe thấy sẽ mỉm cười vì nó mô tả chính xác điều xảy ra với một nhóm quân hết khí.
"Đòn", "bẫy" và "gài thế"
Trong ván cờ: đòn là một chuỗi nước buộc đối phương mất quân hoặc bị chiếu hết; bẫy là thế cờ trông vô hại nhưng giấu một đòn cho đối phương nào sơ ý; gài thế là chuẩn bị thế cờ để về sau có đòn.
Trong đời thường: "gài bẫy", "trúng đòn", "gài thế" đều được dùng để chỉ những tình huống có sự chuẩn bị ngầm. Những từ này không chỉ có gốc từ cờ, nhưng người chơi cờ dùng chúng rất nhiều, và chúng mô tả đúng tinh thần của mọi môn cờ: nhìn xa hơn đối phương một bước.
"Hoà cờ"
Trong ván cờ: hoà là khi không bên nào thắng, do hai bên đồng ý, do lặp thế, hay do không đủ quân để chiếu hết.
Trong đời thường: "hoà cả làng" là cách nói vui khi không ai thắng ai, mọi người cùng vui vẻ. Không phải cách nói nào cũng từ bàn cờ mà ra, nhưng chữ "hoà" trong cờ và trong đời đều mang ý nghĩa cân bằng, không ai phải thua.
Dùng từ ngữ bàn cờ cho đúng
Những cách nói mượn từ bàn cờ làm tiếng Việt thêm sinh động. Nhưng khi dạy trẻ chơi cờ, nên giải thích nghĩa gốc trong ván cờ trước, rồi mới nói tới nghĩa bóng. Như vậy trẻ vừa hiểu luật cờ, vừa hiểu vì sao người lớn nói "nước cờ", "thế bí" trong những câu chuyện hằng ngày.
Một hoạt động vui cho gia đình: mỗi khi nghe một cách nói liên quan tới cờ trên tivi hay trong sách, cả nhà cùng đoán nghĩa gốc của nó trong ván cờ. Các gợi ý khác cho gia đình có trong mục gia đình chơi cờ. Còn nếu muốn tìm hiểu thuật ngữ cờ tướng một cách đầy đủ, Cờ Tướng Việt có hẳn một mục thuật ngữ.
Câu hỏi thường gặp
"Nước cờ cao tay" nghĩa là gì?
Là một quyết định khôn ngoan, có tính toán trước, mượn hình ảnh một nước đi hay trong ván cờ.
"Thế bí" bắt nguồn từ đâu?
Từ ván cờ, khi một bên không còn nước tốt để đi. Trong cờ tướng, hết nước đi là thua.
"Chiếu tướng" và "chiếu bí" khác nhau thế nào?
Chiếu tướng là tấn công trực tiếp Tướng; chiếu bí là chiếu mà đối phương không thoát được, ván cờ kết thúc.
"Tiên" và "hậu" trong cờ là gì?
Tiên là bên đi trước hoặc giữ thế chủ động; hậu là bên đi sau. Trong cờ vây, giữ tiên nghĩa là buộc đối phương phải trả lời nước của mình.
Có nên dạy trẻ những cách nói này không?
Nên, kèm giải thích nghĩa gốc trong ván cờ. Trẻ vừa học cờ vừa hiểu thêm tiếng Việt.